Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phục tùng" (1)
phục tùng
Tiếng Anh
Động từobey, submit to
Cô ấy phải phục tùng mệnh lệnh của anh ta.
She had to obey his orders.
Từ liên quan "phục tùng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phục tùng" (1)
Cô ấy phải phục tùng mệnh lệnh của anh ta.
She had to obey his orders.
